Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
TheAmericanshavetriedbefore.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/187
Tóm tắt
Khám phá cách các công ty dầu khí châu Âu như BP, Shell và TotalEnergies vượt trội hơn các công ty Mỹ nhờ vào hoạt động giao dịch dầu mỏ có lợi nhuận cao.
Cấu trúc so sánh với "not ... as ... as" — dùng để nêu sự khác biệt. Ví dụ: "Why aren't the American majors just as good at this secretive game?"
"It's a product of" — nghĩa là "nó là kết quả của" trong ngữ cảnh giải thích nguyên nhân. Ví dụ: "It's largely a product of history and geology."
Dạng quá khứ phân từ trong cấu trúc "they've done" — sử dụng để nói về những hành động hoàn thành với ảnh hưởng đến hiện tại. Ví dụ: "they've drilled oil and they've refined it and they've sold it at a high price."
Mệnh đề quan hệ "which" ở đầu câu — để thêm thông tin hoặc giải thích. Ví dụ: "which is why... the American majors... didn't work because they did it half-heartedly."
Về video này
Video này phân tích lý do tại sao các tập đoàn dầu khí châu Âu lớn (BP, Shell, TotalEnergies) kiếm lợi nhuận tốt hơn các đối thủ Mỹ trong năm 2022. Điểm chính là hoạt động giao dịch (trading) — không phải chỉ sản xuất dầu — cho phép các công ty châu Âu kiếm 15-20 tỷ đô la mỗi năm từ hoạt động này, tương đương 1/5 tổng lợi nhuận của họ. Ví dụ cụ thể: các công ty này giao dịch 40-50 triệu thùng dầu mỗi ngày, gấp 5-10 lần sản lượng của riêng họ, nhờ mạng lưới toàn cầu gồm kho chứa, cảng, nhà máy lọc dầu và đội tàu.
Video rất phù hợp để shadowing bởi vì tốc độ nói chậm, rõ ràng, và ngôn ngữ chuyên môn nhưng dễ hiểu (có giải thích từng khái niệm). Người phỏng vấn sử dụng cấu trúc câu đơn giản và lặp lại các ý chính. Giọng nói của Matthieu, chuyên gia phân tích từ The Economist, rõ ràng và không có tiếng nước ngoài thương phiền.
Video phù hợp với học viên B1 muốn cải thiện khả năng nghe hiểu kinh tế, tài chính và các thuật ngữ ngành dầu khí. Shadowing video này giúp người học quen với cách nói về kinh doanh, lợi nhuận, chiến lược doanh nghiệp, đồng thời mở rộng từ vựng chuyên ngành như "trading," "volatility," "profitability," "majors."
Thành ngữ & cụm từ
give enough money/firepower — cung cấp đủ nguồn lực, đầu tư, hoặc hỗ trợ. Ví dụ: "They didn't give enough money to the traders, and it didn't work."
seek to benefit from — cố gắng tận dụng lợi thế từ điều gì đó. Ví dụ: "traders can seek to benefit from" những chênh lệch giá.
harness intelligence/volatility — tận dụng thông tin hoặc biến động để đạt lợi ích. Ví dụ: "using that intelligence, they can harness volatility."
half-heartedly — một cách không tàn tâm, tục vụ. Ví dụ: "they did it half-heartedly. They didn't give enough firepower."
on an annual basis — hàng năm, trên cơ sở hàng năm. Ví dụ: "on an annual basis, they manage... to correct that."
the golden goose — (thành ngữ) cái gì mang lại lợi nhuận liên tục. Ví dụ: "the golden goose is still there."