Cuộc thảo luận từ The Economist về cách Hoa Kỳ rút khỏi các tổ chức quốc tế mà nó tự tạo ra sau Thế chiến II, chuyển sang chính sách ngoại giao hướng nội và giao dịch.
Mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clauses) — bỏ từ quan hệ để tạo câu ngắn gọn hơn. Ví dụ: \"institutions that the United States created after the Second World War\" có thể rút gọn, nhưng tác giả giữ nguyên để rõ ràng.
Cấu trúc \"both...and\" — dùng để liên kết hai ý tương đương. \"The United States is both seceding from that world, but also...setting out an entirely new set of values\" — nhấn mạnh hai khía cạnh của cùng một sự thay đổi.
Câu điều kiện loại 1 (present conditionals) — diễn tả tình huống có thực. \"If America successfully renegotiates the terms...you get a much more sense of American primacy.\" Được dùng để thảo luận các kịch bản chính trị.
Động từ khuyết thiếu (modals) để diễn tả sự không chắc chắn — \"would have\", \"might\", \"could happen\". \"That's why it's revolutionary\" vs. \"it could be a shock\" — thể hiện mức độ chắc chắn khác nhau.
Về video này
Video này là một cuộc thảo luận sâu sắc giữa các chuyên gia từ The Economist về một sự thay đổi cơ bản trong chính sách ngoại giao của Hoa Kỳ. Những người nói chỉ ra rằng Mỹ đang từ bỏ những tổ chức quốc tế mà chính nó đã xây dựng sau Thế chiến II—như các tổ chức Liên Hợp Quốc và các hiệp định thương mại tự do—để thay thế bằng một cách tiếp cận "giao dịch" nhằm lấy lợi ích cho bản thân. Một chi tiết cụ thể: một người phát biểu nhận xét rằng khi Trump can thiệp quốc tế, anh ta không xin sự ủng hộ của Liên Hợp Quốc, điều này phản ánh một sự thay đổi hẳn hoi so với truyền thống sau chiến tranh.
Video này rất phù hợp cho người học shadowing vì tốc độ nói chậm, rõ ràng, không có giọng nước ngoài nặng, và sử dụng ngôn ngữ học thuật nhưng vẫn tự nhiên. Các chuyên gia phát biểu với cách diễn đạt dễ theo dõi, thường sử dụng các cấu trúc câu trơn tru thích hợp cho người học B1.
Video này phù hợp cho học viên B1 muốn cải thiện khả năng nghe và nói về các chủ đề chính trị/kinh tế quốc tế. Người học sẽ có được từ vựng về quan hệ quốc tế, ngoại giao, và sự thay đổi chính sách toàn cầu, cũng như khả năng theo dõi các cuộc thảo luận phức tạp của những người bản xứ nói tiếng Anh.
Thành ngữ & cụm từ
ripped up — huỷ bỏ, chấm dứt (một thỏa thuận hoặc quy tắc). \"It's ripped up kind of open trade\" — Mỹ đã chấm dứt các hiệp định thương mại mở.
taken for a ride — bị lừa dối hoặc bị lợi dụng. \"America's been taken for a ride. America's been taken for granted\" — người dân Mỹ cảm thấy bị các nhà lãnh đạo lợi dụng.
finish each other's sentences — biết chính xác những gì người kia sẽ nói tiếp. \"we can kind of finish each other's sentences\" — chúng tôi làm việc cùng nhau lâu nên hiểu nhau rất tốt.
rules the roost — thống trị hoặc kiểm soát. \"American rules the roost, it's much more transactional\" — Mỹ sẽ kiểm soát toàn bộ tình hình.
free ride — hưởng lợi ích mà không phải chi trả hoặc nỗ lực. \"America's allies free ride on the system\" — các đồng minh của Mỹ hưởng lợi mà không phải chịu chi phí.
wrecking ball — một thứ gây phá hoại toàn bộ. \"the 'wrecking ball revolution'\" — cuộc cách mạng sẽ phá huỷ những gì đã tồn tại.
a shift is more lasting — sự thay đổi sẽ kéo dài lâu hơn. \"I think that the shift is more lasting, definitely\" — những thay đổi này không chỉ tạm thời.