Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Alex,whatisAIgoingtodotoourjobs?
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/162
Tóm tắt
Chuyên gia kinh tế phân tích tại sao AI sẽ không xóa sổ việc làm trắng cổ mà sẽ biến đổi chúng, dựa trên dữ liệu quá khứ về các cuộc cách mạng công nghệ.
Modal verbs để diễn tả khả năng và dự đoán — "will/could/won't" được dùng để nói về tương lai việc làm. Ví dụ: "I think it's much more likely to reshape jobs rather than to erase them altogether" và "white-collar workers... will continue to earn 1/3 more".
Comparative structures — So sánh hình ảnh/khái niệm giúp làm rõ ý tưởng. Ví dụ: "the future white-collar office is going to look less like a robot and more like a cyborg" và "white-collar workers continue to earn 1/3 more than blue-collar workers".
Perfect tense để nhấn mạnh kết quả hiện tại — "have increased", "have seen", "have been" được sử dụng để nói về những thay đổi từ quá khứ đến hiện tại. Ví dụ: "white-collar employment has increased by 3 million jobs" và "radiologists... have actually seen employment increase by 10%".
Reduced relative clauses — Dùng tính từ đứng trước danh từ để mô tả (thay vì dùng "which are" đầy đủ). Ví dụ: "routine work that is easily codifiable" và "new roles that involve a lot of coordination".
Về video này
Video này phân tích một cách chi tiết tại sao nỗi sợ AI sẽ xóa sổ việc làm trắng cổ (white-collar jobs) có thể không xảy ra. Chuyên gia nhấn mạnh rằng thay vì xóa sổ các vị trí công việc, AI sẽ biến đổi chúng thành một mô hình "con người-máy" (cyborg) nơi AI và con người cùng làm việc. Video cung cấp bằng chứng cụ thể: trong 3 năm qua, việc làm trắng cổ đã tăng 3 triệu, và những công việc bị cho là sẽ bị thay thế như lập trình viên (tăng 7%), bác sĩ X-quang (tăng 10%), và các trợ lý luật sư (tăng 20%) đều thấy tăng trưởng lớn.
Video rất phù hợp để shadowing vì người nói có tốc độ vừa phải, rõ ràng và cẩn thận. Ngôn ngữ được sử dụng là tự nhiên nhưng cấu trúc tốt, với các ví dụ cụ thể giúp bạn hiểu bối cảnh. Có nhiều cụm từ kinh tế và kỹ thuật được lặp lại, giúp bạn ghi nhớ từ vựng mới.
Phù hợp cho học viên B1 trở lên. Bạn sẽ cải thiện khả năng nghe hiểu các lập luận phức tạp, nắm được từ vựng về công việc và kinh tế, và học cách biểu diễn ý kiến một cách có cấu trúc logic. Đặc biệt hữu ích nếu bạn muốn nói về công nghệ, tương lai của việc làm, hoặc các xu hướng kinh tế.
Thành ngữ & cụm từ
wreak havoc — gây ra sự tàn phá lớn lao, gây hại nặng nề. "It could wreak havoc" nhưng chuyên gia không tin điều đó sẽ xảy ra.
creep up the value chain — từng chút một leo lên những công việc có giá trị cao hơn. "AI will slowly creep up the value chain and do ever-increasing complicated tasks."
hold weight — có trọng lượng, có sức thuyết phục, xứng đáng để xem xét. "This view does not hold weight for a few reasons."
over-compensated — bù đắp quá mức. "Job displacement has been completely over-compensated by two other effects."
boon for — điều may mắn, có lợi cho ai đó. "Computers, the internet have been a boon for white-collar workers."
amenable to automation — có khả năng được tự động hóa, thích hợp cho tự động hóa. "Very rarely were full jobs completely amenable to automation."
shift (verb) — thay đổi hướng, dịch chuyển. "Workers would then take on new roles" và "the sort of work that people are doing will shift."
spawn — sinh ra, tạo ra (các cơ hội mới). "E-commerce spawns all types of new jobs in logistics and supply chain coordination."