Mệnh đề đơn dịch trong câu phức — giải thích bối cảnh — Tác giả sử dụng các mệnh đề để làm rõ ý chính. Ví dụ: "if you go back to 2016 when he was on that debate stage with Hillary Clinton and he was asked the most standard debate question, his answer was they've stolen our jobs and I'm going to bring them back" — cấu trúc này giúp theo dõi logic của lập luận.
Inversion với "There" để nhấn mạnh tồn tại — "There is this problem now that Trump faces" và "There's a real tension between complaint and action" — cấu trúc này xuất hiện nhiều lần để giới thiệu các ý kiến mới.
Động từ khuyết thiếu để diễn tả khả năng/yêu cầu — "he hasn't been able to deliver on that promise" và "What does it take to win their votes?" — những cấu trúc này diễn tả sự không thể làm được hoặc nhu cầu.
Về video này
Video này phân tích chiến lược của Donald Trump khi tổ chức trận UFC trên sân cỏ Nhà Trắng để thu hút cử tri nam trẻ tuổi. Một nhà báo của The Economist đã tham dự sự kiện và nhận xét rằng mặc dù có khí thế nam tính rõ rệt, nhưng so với các quy tắc kỷ luật của UFC (không được bắp chuối, không được đánh người nằm trên sàn), Trump lại không tuân theo những "quy tắc" tương tự khi tranh cãi chính trị. Điểm mấu chốt là Trump không thể giữ được sự ủng hộ của thanh niên nam vì anh ta không thực hiện những lời hứa kinh tế thực tế như tạo việc làm tốt, nhà ở giá rẻ, hay "mang lại công việc sản xuất".
Video này rất thích hợp để shadowing vì diễn giả James Bennett nói rõ ràng, không quá nhanh, và sử dụng từ vựng B1 với nhiều mệnh đề giải thích. Các chủ đề được trình bày một cách có cấu trúc qua các cuộc thoại nhẹ nhàng giữa hai nhà báo. Học viên sẽ tiếp xúc với cách thảo luận các vấn đề chính trị-xã hội và phát triển kỹ năng nghe-nói về những chủ đề phức tạp với nhịp độ tự nhiên.
Thành ngữ & cụm từ
pull yourself up by your bootstraps — tự nỗ lực vươn lên, không dựa dẫm vào ai, tự cứu lấy mình
swaggering into — bước vào một cách tự tin, kiêu kỳ, tỏ vẻ mạnh mẽ
delivering on the stuff — thực hiện, hoàn thành những điều (lời hứa, kỳ vọng)
stomp out of the ring — bước ra khỏi (nơi nào) một cách giận dữ, bỏ cuộc
sore loser — người thua cuộc không chịu được, hay cộc cằn khi thua
go soft — trở nên yếu đuối, không còn mạnh mẽ
crops up — xuất hiện bất ngờ, bộc lộ
scramble the definitions — làm trộn lẫn, làm thay đổi những định nghĩa, khái niệm rõ ràng