Selena Gomez chia sẻ câu chuyện cá nhân và truyền cảm hứng của cô ấy thông qua bài phát biểu, kèm theo 13 câu hỏi kiểm tra kỹ năng tiếng Anh cho người học.
Câu mệnh lệnh với Let's + V — cách diễn đạt lời kêu gọi hành động chung. Ví dụ: "Let's do it. Let's change the game" (hãy làm nó, hãy thay đổi luật chơi).
Cấu trúc câu điều kiện "If + V, should + V" — diễn tả lời khuyên hoặc giả thiết. Ví dụ: "If I'm doing something because I love it, I should do it because I love it and I believe I can do it" (nếu tôi làm điều gì vì yêu thích nó, tôi nên làm vì yêu thích nó).
Câu đảo ngữ "There was my mom next to me" — thay đổi vị trí chủ ngữ để tạo hiệu ứng phát biểu. Ví dụ: "There was my mom next to me, stronger than ever" (mẹ tôi ở bên tôi, mạnh mẽ hơn bao giờ hết).
Cấu trúc "You are + -ing" dùng để miêu tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen. Ví dụ: "You're changing the world" (các bạn đang thay đổi thế giới).
Về video này
Video này là bản ghi lại một bài phát biểu cá nhân và truyền cảm hứng của Selena Gomez, trong đó cô chia sẻ về hành trình vượt qua những lời chỉ trích từ tuổi 11. Khoảnh khắc đáng chú ý là khi Selena kể lại lời nói của một giám đốc casting rằng cô không đủ mạnh mẽ để dẫn chương trình riêng, nhưng sau đó cô đã làm được điều đó. Bài phát biểu này rất phù hợp cho shadowing vì tốc độ nói của Selena khá chậm, rõ ràng và tự nhiên, với những từ ngữ hằng ngày dễ tiếp cận (A2-B1). Cô ấy nói với cảm xúc chân thành và không quá hình thức, điều này giúp người học nghe được sự nhấn mạnh tự nhiên và intonation của các câu. Video phù hợp cho người học ở mức độ A2-B1 (sơ cấp đến trung cấp), đặc biệt là những ai muốn cải thiện kỹ năng nghe hiểu trong các tình huống giao tiếp thực tế và học cách diễn đạt cảm xúc cá nhân. Qua shadowing, người học sẽ nắm vững cách dùng các cấu trúc câu phổ biến, từ vựng về cảm xúc và sự phát triển cá nhân, cũng như rèn luyện phát âm tự nhiên trong tiếng Anh giao tiếp.
Thành ngữ & cụm từ
knock the wind out of you — làm cho bạn bất ngờ, sốc, mất tinh thần. Ví dụ: "It does more than knock the wind out of you" (nó còn tàn phá bạn hơn là chỉ làm mất tinh thần).
turn the other cheek — phớt lờ, bỏ qua những lời chỉ trích hoặc tấn công. Ví dụ: "She taught me to turn the other cheek and let the critics be critics" (cô ấy dạy tôi phớt lờ và để những người chỉ trích là những người chỉ trích).
lose sight of — quên mất, không còn nhớ đến. Ví dụ: "I lost sight of who I was" (tôi quên mất tôi là ai).
give in to — chịu phục dựa, nhượng bộ trước. Ví dụ: "Until recently, I had given into that pressure" (cho đến gần đây, tôi vẫn chịu phục trước áp lực đó).
surround yourself with — tập hợp, chọn những người xung quanh mình. Ví dụ: "You are who you surround yourself with" (bạn là những người mà bạn lựa chọn xung quanh).
have each other's back — hỗ trợ lẫn nhau, đứng về phía nhau. Ví dụ: "We have each other's back" (chúng ta hỗ trợ lẫn nhau).