Anne Hathaway, đại sứ của Liên Hiệp Quốc, phát biểu tại sự kiện Ngày Quốc tế Phụ nữ, kêu gọi hành động chống lại bạo lực giới tính và thúc đẩy bình đẳng cho phụ nữ.
Câu ghép với "and" lặp lại — tạo hiệu ứng nhịp nhàng, thường được dùng trong phát biểu chính thức. Ví dụ: "We celebrate their defiance and we in turn are defiant in celebration."
Cấu trúc "it is + tính từ + to + động từ" — diễn tả quan điểm hoặc cảm xúc. Ví dụ: "It's hard to bear the knowledge that the distance between the promise of equality and the experience of it are yet still so far apart."
Câu hỏi tu từ (rhetorical questions) — dùng để nhấn mạnh ý kiến mà không cần đáp án. Ví dụ: "Are we not all tormented that societal progress for women has in large part been in response to extreme gender violence?"
Cấu trúc "who + động từ" — dùng để mô tả những người có hành động hoặc tính cách cụ thể. Ví dụ: "to every person who commits to ending gender-based violence...the flame grows stronger."
Đây là bài phát biểu của nữ diễn viên Anne Hathaway tại sự kiện Ngày Quốc tế Phụ nữ do UN Women tổ chức. Bà đề cập đến những phụ nữ anh hùng như Giselle Pellico, Virginia Giuffre và Malala Yousafzai, những người đã có can đảm đòi hỏi công lý khi phải chịu đựng bạo lực. Phát biểu kết thúc với câu châm chích "Don't make us wait" (Đừng để chúng tôi chờ đợi) — một lời kêu gọi hành động ngay lập tức cho bình đẳng giới.
Đây là tài liệu tuyệt vời cho shadow speaking vì nó kết hợp giọng nói rõ ràng, nhịp độ trung bình và cấu trúc câu dễ theo dõi. Anne Hathaway nói với intonation tự nhiên, các câu không quá phức tạp, và sử dụng các cụm từ lặp lại giúp người học dễ dàng nắm bắt. Các pause hợp lý cho phép người học có thời gian để lặp lại.
Phù hợp cho học viên cấp B1 trở lên. Video giúp người học cải thiện kỹ năng nói công khai, học từ vựng chuyên đề về quyền phụ nữ và công lý xã hội, đồng thời rèn luyện khảng phát âm và rhythmic của tiếng Anh. Nội dung có ý nghĩa sâu sắc khuyến khích người học suy ngẫm khi lặp lại.
to add one's voice to — tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc phong trào nào đó; góp ý kiến của mình.
to bear the knowledge — chịu đựng/chấp nhận việc biết/hiểu rõ một sự thật đau lòng.
to keep the momentum moving forward — tiếp tục duy trì tiến độ, không ngừng thúc đẩy tiến bộ.
to stay focused on — tập trung vào, không lợn lạc khỏi mục tiêu chính.
to lay the path for — tạo nền tảng, mở đường cho điều gì đó xảy ra sau này.
to yield to cynicism — từ bỏ hy vọng, chịu áp lực hoài nghi tiêu cực.
to blunt the danger of — giảm bớt mối nguy hiểm/tác hại của cái gì.