Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Helloeverybody.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/120
Tóm tắt
Hillary Clinton gives remarks after testifying in a closed congressional deposition about Jeffrey Epstein and Ghislaine Maxwell, responding to media questions about the process.
Past tense (completed actions in recent context) — Dùng để kể lại những sự kiện vừa xảy ra: \"I have just finished uh testifying. I answered every one of their questions.\"
Negative emphasis with repetition — Cấu trúc lặp lại động từ phủ định để nhấn mạnh: \"I never met Jeffrey Epstein, never had any uh connection or communication with him. I never went to his island. I never went to his homes. I never went to his offices.\"
Reported speech and conditionals — \"Uh we had agreed upon rules based on the fact it was going to be a closed hearing\" — dùng past perfect để chỉ sự kiện trước trong quá khứ.
Về video này
Video này ghi lại bài phát biểu của Hillary Clinton ngoài trụ sở Quốc hội sau khi kết thúc phiên khai man khép kín về liên hệ của cô với Jeffrey Epstein. Cô đi chi tiết về nội dung khai man—phủ nhận bất kỳ liên kết nào với Epstein, xác nhận chỉ biết Ghislaine Maxwell "casually as an acquaintance," và bày tỏ thất vọng khi các đặc vụ không công khai phiên điều trần mà cô đã yêu cầu. Cô cũng nêu lên vấn đề quy tắc bị vi phạm giữa kỳ họp.
Đây là tài liệu tuyệt vời cho shadowing vì Hillary Clinton nói rõ, theo nhịp độ vừa phải, với giọng chuyên nghiệp nhưng tự nhiên. Cô sử dụng cấu trúc câu phức tạp, từ vựng chính thức (deposition, conspiracy theories, predatory behavior) nhưng vẫn giữ được tính dân dụng thông qua các mệnh đề giải thích và dấu tạm dừng tự nhiên. Giọng nói rõ ràng, không có phấn âm mạnh.
Video phù hợp với học viên B1 trở lên muốn cải thiện kỹ năng nghe hiểu và nói về các vấn đề chính trị-xã hội. Những người học sẽ tiếp xúc với từ vựng pháp lý-quốc hội, các cấu trúc tiếng Anh trang trọng, và cách để người nói bảo vệ lập trường của mình thông qua lập luận logic. Pace nói có đủ sự dừng đỡ để theo dõi, nhưng đòi hỏi khả năng nghe hiểu nâng cao do chủ đề phức tạp.
Thành ngữ & cụm từ
refused to hold a public hearing — từ chối tổ chức một phiên điều trần công khai
out of subject — ngoài chủ đề, không liên quan
sweetheart deal — một thỏa thuận quá ưu đãi, không công bằng (trong ngữ cảnh pháp lý)
come to life — trở thành hiện thực, bắt đầu xảy ra
fulfill their responsibility — thực hiện trách nhiệm của họ
on the record — được ghi chép lại chính thức, là bằng chứng chính thức