Bài phát biểu của Thủ tướng Keir Starmer sau khi nhậm chức, nêu ra tầm nhìn về tái xây dựng nước Anh thông qua phục vụ công cộng và đoàn kết quốc gia.
Cấu trúc "it leads to" — dùng để chỉ hệ quả — "When the gap between the sacrifices made by people and the service they receive from politicians grows this big, it leads to a weariness in the heart of a nation."
Câu điều kiện với "whether" — thể hiện không có sự lựa chọn — "If you voted Labor yesterday, we will carry the responsibility of your trust as we rebuild our country. But whether you voted Labor or not, in fact, especially if you did not, I say to you directly, my government will serve you."
Cấu trúc "unburdened by + danh từ" — diễn tả sự thiếu vắng hoặc giải phóng — "From now on, you have a government unburdened by doctrine, guided only by the determination to serve your interest."
Đây là bài phát biểu quan trọng của Thủ tướng Keir Starmer ngoài Cung Điện Buckingham năm 2024, nơi ông công bố chính phủ mới và cam kết "tái xây dựng nước Anh từng viên gạch" (rebuild Britain brick by brick). Bài phát biểu xoay quanh chủ đề chính trị có thể trở thành một lực lượng vì cái tốt, nhấn mạnh phục vụ công cộng trước đảng phái, và xin lỗi những người đã bị bỏ rơi trong những năm trước.
Đây là tài liệu lý tưởng để shadow vì tốc độ nói chậm và rõ ràng, với cụm từ đơn giản nhưng mạnh mẽ (như "service", "change", "hope"), phát âm chuẩn của một chính khách Anh quốc. Lời nói chính thức nhưng vẫn dễ tiếp cận, dành cho người học ở mức B1 muốn cải thiện kỹ năng nói và nghe từ vựng chính trị. Học viên sẽ làm quen với các cấu trúc câu dài, lặp lại phần mềm để tạo nhấn mạnh, và cách sử dụng các ẩn dụ (breach of trust, navigate away to calmer waters) trong bối cảnh thực tế.
make a start — bắt đầu, khởi đầu; "we can make a start today with the simple acknowledgement"
turn a blind eye — giả vờ không thấy, phớt lờ; "For too long now, we've turned a blind eye as millions slid into greater insecurity"
the cameras stop rolling — khi truyền thông không còn chú ý; dùng để chỉ khi sự chú ý công luận biến mất
flick a switch — nhấn công tắc, thực hiện thay đổi tức thời; "Changing a country is not like flicking a switch"
navigate away to calmer waters — vượt qua khó khăn để đến nơi yên bình; "our ability to navigate away to calmer waters"
face down — đối mặt với, vượt qua; "facing down as we have so often in our past, the challenges of an insecure world"
tread lightly — hành động nhẹ nhàng, không can thiệp quá mức; "Tread more lightly on your lives"