Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
Goodmorning.
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/161
Tóm tắt
Thủ tướng Keir Starmer nêu kế hoạch 5 điểm giải quyết khủng hoảng năng lượng và an ninh sau xung đột Trung Đông, nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác EU và tái cấu trúc kinh tế sau Brexit.
Câu điều kiện loại 1 với "if" trong diễn dạo ngôn từ — dùng để bình luận về hành động hiện tại và hệ quả tiếp theo. Ví dụ: "Today, if you need a prescription, instead of rising as they used to, the price will be frozen for a year."
Cấu trúc "Be + adjective + infinitive" để chỉ mục đích/phản ứng — thường thấy trong phát biểu hành động. Ví dụ: "It is the job of government to meet these moments, not just with immediate action, but also with clarity about our direction."
Câu rập lặp với "And" ở đầu (anaphora) — tạo nhịp điệu mạnh mẽ, thường dùng trong phát biểu. Ví dụ: "We're cutting energy bills... We've extended the cut in fuel duty... We're supporting people... We're taking back control..."
Câu chứa "because" để giải thích logic chính sách — cấu trúc "do X because that is..." để nêu lý do hành động. Ví dụ: "We're taking back control of our energy security by investing in clean British energy because that is the only way we get your bills off the roller coaster."
Về video này
Đây là bài phát biểu chính sách của Thủ tướng Keir Starmer về tác động kinh tế của xung đột Trung Đông đối với Anh, đặc biệt là vấn đề năng lượng và chi phí sinh hoạt. Trong bài phát biểu, ông trình bày kế hoạch 5 điểm cụ thể: cắt giảm hóa đơn năng lượng 100 bảng/hộ, hỗ trợ giá dầu sưởi ấm, giảm thuế xăng dầu, và đầu tư vào năng lượng tái tạo Anh. Một điểm khác biệt quan trọng là Starmer lần đầu công khai thừa nhận "Brexit gây tổn hại sâu sắc cho nền kinh tế" và đề xuất hợp tác kinh tế-an ninh chặt chẽ hơn với EU.
Bài phát biểu này phù hợp tuyệt vời cho shadowing vì tốc độ nói chậm, rõ ràng, với câu cấu trúc chính thức nhưng dễ hiểu. Starmer nói theo nhịp tự nhiên, sử dụng các danh lệnh và cụm từ chính sách lặp lại để người nghe dễ theo dõi. Ngôn ngữ kết hợp giữa lối nói lịch sự của chính trị gia và các mệnh đề dễ bắt chước.
Phù hợp với người học cấp B1 trở lên. Người học sẽ tiếp xúc với từ vựng kinh tế-chính trị (inflation, maritime security, renewable energy), các cách diễn đạt thực tế trong thuyết trình hành động (to level with people, the fact is), và kỹ năng nói trước công chúng. Bài phát biểu dài ~10 phút nhưng có cấu trúc rõ ràng, với các phần lặp lại giúp consolidate từ vựng.
Thành ngữ & cụm từ
weather the storm — vượt qua khó khăn, chịu đựng hoàn cảnh khó khăn. "We are well placed to weather it."
level with people — nói thẳng thắn, nói thật sự với ai. "Because I do have to level with people on this."
bring together — tập hợp, hội tụ (các bên). "The UK has now brought together 35 nations around our statement."
push as one — hành động chung một, hợp tác thống nhất. "Push as one for maritime security across the Gulf."
marshal our capabilities — tập hợp, sắp xếp các năng lực. "How we can marshal our capabilities and make the Strait accessible."
be sick and tired of — chán ghét, không chịu được nữa. "Frankly, I'm sick and tired of your energy bills fluctuating up and down."
come out of — vượt qua, thoát khỏi (tình huống). "Come out of it, and say business as usual."
on the roller coaster — trong tình trạng không ổn định, lên xuống liên tục. "Your energy bills fluctuating... when we're on the international market."