Melania Trump phủ nhận các cáo buộc liên quan đến Jeffrey Epstein trong một bài phát biểu công khai chi tiết, khẳng định cô chưa bao giờ có mối quan hệ với Epstein.
Cấu trúc phủ định lặp lại để nhấn mạnh — Phủ định "I have never..." được lặp lại nhiều lần để tạo hiệu ứng nhấn mạnh mạnh mẽ. Ví dụ: "I have never been friends with Epstein" và "I never had a relationship with Epstein or his accomplice, Maxwell."
Cấu trúc "cannot be characterized as..." để diễn đạt ý kiến gián tiếp — Thay vì nói thẳng "This is just casual correspondence," người nói dùng: "My email reply to Maxwell cannot be characterized as anything more than casual correspondence."
Dùng "To be clear" và "To date" để tổ chức ý tưởng — Những cụm từ này giúp tách biệt các ý kiến và cung cấp bằng chứng: "To be clear, I never had a relationship..." và "To date, several individuals and companies have been legally obligated to publicly apologize."
Cấu trúc "was never" + danh từ/động từ để phủ định hoạt động — "I was never involved in any capacity" và "never visited his private island" thể hiện phủ định tính hoạt động cụ thể.
Video này ghi lại bài phát biểu công khai của Melania Trump, trong đó cô phủ nhận rõ ràng những cáo buộc được liên kết với Jeffrey Epstein. Bài phát biểu diễn ra với các chi tiết cụ thể: cô nêu ra thời điểm gặp Epstein lần đầu vào năm 2000, xác nhận lần đầu tiên gặp chồng vào một bữa tiệc năm 1998, và liệt kê những điều cô chưa bao giờ làm (không bao giờ lên máy bay riêng của Epstein, không bao giờ tới đảo riêng của ông ta).
Đây là tài liệu tuyệt vời để luyện tập shadowing vì bài phát biểu có tốc độ nói rõ ràng, nhịp điệu ổn định, và sử dụng ngôn ngữ chính thức với cấu trúc câu phức tạp nhưng dễ theo dõi. Người nói dùng nhiều lần lặp lại để nhấn mạnh (ví dụ: "I have never..." được lặp lại nhiều lần), giúp người học dễ dàng nắm bắt cấu trúc và cơ hội lặp lại các mẫu câu.
Video phù hợp với học viên ở cấp độ B1 trở lên, đặc biệt là những người muốn luyện tập tiếng Anh chính thức, từ vựng pháp lý (legal, accused, convicted), và kỹ năng phát biểu công khai. Học viên sẽ cải thiện khả năng hiểu cấu trúc negation phức tạp, cách dùng "never", "no" và các cụm từ phủ định, cũng như cách xây dựng lập luận logic trong tiếng Anh.
to cross paths with someone — gặp ai đó, có liên quan đến ai đó. Trong video: "The first time I crossed paths with Epstein was in the year 2000."
devoid of — thiếu hoàn toàn, không có. Ví dụ: "The individuals lying about me are devoid of ethical standards, humility, and respect."
to be cautious about — cần cẩn thận, chú ý đến. Trong bài phát biểu: "Be cautious about what you believe."
baseless lies — những lời nói dối không có căn cứ. Ví dụ: "My attorneys and I have fought these unfound and baseless lies with success."
to gain financially — kiếm lợi về mặt tài chính. Trong ngữ cảnh: "mean-spirited individuals looking to gain financially."
sworn testimony — lời khai dưới lời tuyên thệ (có giá trị pháp lý). Ví dụ: "Give these victims their opportunity to testify under oath in front of Congress with the power of sworn testimony."
to have one's day — có cơ hội, được tỏ tình. Ví dụ: "Each and every woman should have her day to tell her story in public."