Dạng bị động với "is + past participle" — dùng để diễn tả những tuyên bố trang trọng. "The concept is simply described by Abraham Lincoln as government by the people" và "Our Parliament are the twin pillars of our civilizations." Cách này làm cho lời phát biểu trở nên chính thức và khách quan.
Câu điều kiện loại 1 với "if + present + will" — diễn tả những điều chắc chắn hoặc có khả năng cao nếu thực hiện hành động. "If we continue to stick to our fundamental ideals, I have every confidence that we can resolve them" và "If your country and mine had not stood together" (loại 3).
Cụm động từ \"stand together\" và \"stick to\" — thường xuất hiện trong diễn ngôn chính trị. \"we must not allow aggression to succeed\" dùng \"allow + object + infinitive\" để thể hiện sự kiểm soát hoặc ngăn chặn.
Về video này
Đây là bài phát biểu lịch sử của Nữ hoàng Elizabeth II khi bà phát biểu trước một phiên họp chung của Quốc hội Hoa Kỳ. Nữ hoàng bàn luận về nền tảng của dân chủ—"chính phủ của nhân dân, bởi nhân dân, vì nhân dân"—và nhấn mạnh rằng sức mạnh thực sự không đến từ súng mà từ sự đồng thuận và hợp đồng xã hội. Bà cảm ơn Mỹ vì sự trung thành trong suốt thế kỷ, nhắc lại các bài học từ cuộc chiến tranh vùng Vịnh, và bày tỏ hy vọng về tương lai.
Đây là tài liệu tuyệt vời để shadowing vì lời nói của bà rõ ràng, trang trọng nhưng không cứng nhắc, với tốc độ phù hợp cho học viên B1. Các câu được cấu trúc logic, từ vựng mang tính học thuật nhưng vẫn tiếp cận được. Phần cuối có một câu trích từ Emerson rất đẹp giúp bạn luyện tập cách phát âm những ý tưởng phức tạp một cách tự nhiên.
Phù hợp cho học viên B1-B2 muốn cải thiện khả năng nói về các chủ đề chính trị, lịch sử và triết học. Bạn sẽ học cách bộc lộ ý kiến trang trọng, sử dụng liên từ để nối ý tưởng, và phát âm tiếng Anh Anh với độ trang nghiêm của một bài phát biểu chính thức.
Thành ngữ & cụm từ
power grows from the barrel of a gun — sức mạnh xuất phát từ bạo lực; đây là ý tưởng mà Nữ hoàng bác bỏ.
rests on mutual agreement, on contract, and on consensus — dựa trên sự đồng ý lẫn nhau, hợp đồng và sự thống nhất.
taken for granted — được coi là hiển nhiên, không quý trọng.
stick to our fundamental ideals — kiên trì, bám sát các lý tưởng cơ bản.
a tidy and satisfactory flourish — một kết thúc sạch sẽ, thỏa đáng.
make the picture look too gloomy — làm cho bức tranh trông quá ảm đạm, bi quan.
act in concert — hành động theo sự phối hợp, đồng lòng.
get on with their lives — tiếp tục sống, bình yên sinh sống.