Câu điều kiện loại 2 (If... would) — diễn đạt tình huống giả định — "If climate action itself is questioned what hope is there for climate justice?" (Nếu hành động chống biến đổi khí hậu bị đặt câu hỏi, thì còn hy vọng gì cho công lý khí hậu?)
Cấu trúc "Not just... but also" — liệt kê các ý đối lập hoặc bổ sung nhau — "The UN Charter calls on us not just to prevent war but to build peace. Not just to defend rights but to uphold the dignity of every human being." (Hiến chương LHQ yêu cầu chúng ta không chỉ để phòng chống chiến tranh mà còn xây dựng hòa bình.)
Cụm động từ: "account for" — giải thích, cung cấp lý do — "When a once-in-a-century pandemic hits us we saw open discrimination in access to vaccines" có liên quan đến "creative accounting" (kế toán tạo tác) thể hiện việc che giấu sự thật.**
Về video này
Đây là bài phát biểu chính thức được phát hành tại Liên Hợp Quốc bởi Ngoại trưởng Ấn Độ S. Jaishankar, trong đó ông nhận xét về tình hình thế giới tám thập kỷ sau khi thành lập LHQ. Bài phát biểu bắt đầu bằng lời gọi hành động của Hiến chương LHQ, rồi chỉ ra những thất bại của tổ chức này trong việc xử lý các xung đột (Ukraine, Trung Đông), vấn đề khí hậu, bất bình đẳng trong tiếp cận vaccine, và khủng bố xuyên biên giới. Ông kết thúc bằng việc trình bày ba khái niệm chính của Ấn Độ: Atmanirbharta (tự chủ), Atmaraksha (tự vệ), và Atmaviswas (tự tin), cùng với cam kết của Ấn Độ trong hợp tác quốc tế.
Đây là tài liệu xuất sắc cho người học shadowing vì tốc độ phát biểu rõ ràng, từng cách phát âm của một nhà ngoại giao chuyên nghiệp, và cấu trúc ngôn ngữ chính thức nhưng dễ tiếp cận. Người nói sử dụng các cụm từ tự nhiên, không nhanh quá, và nhấn mạnh rõ ràng các ý chính. Đây là nội dung có độ phức tạp trung bình cao, phù hợp với học viên B1 trở lên muốn cải thiện kỹ năng nghe và phát biểu trong các tình huống chính thức.
Bài phát biểu này phù hợp cho những ai muốn làm quen với tiếng Anh mang tính chất ngoại giao, chính trị quốc tế, và lập luận logic. Học viên sẽ nhớ được cách diễn đạt các vấn đề phức tạp, cách sử dụng các giáo từ chính thức, và khóa lửa để thảo luận về vấn đề toàn cầu.
Thành ngữ & cụm từ
face up to — đối mặt, thừa nhận sự thực — "while asserting our rights we must also firmly face up to threats."
comes back to bite them — gây ra hậu quả xấu/đắt giá cho chính mình — "Those who condone nations that sponsor terror will find that it comes back to bite them."
step forward — bước lên, chủ động tham gia hành động — "Turbulent times require that we step forward during moments of crisis."
hold firm — kiên định, không lay động — "it is imperative to stay strong, to hold firm, and to deepen friendships."
in that regard — trong vấn đề đó, về mặt đó — "India has been forthcoming in that regard, especially in its immediate vicinity."
bear mention — đáng được nhắc đến, đáng chú ý — "Our efforts at ensuring safe commerce, combating piracy, and preventing attacks on shipping in the northern Arabian Sea also bear mention."