Câu hỏi gián tiếp (Indirect questions) — Tường thuật một câu hỏi mà không dùng dạng câu hỏi trực tiếp. Ví dụ: \"I do not know how to talk English for against neither of them\" — bà nói về sự không biết, không hỏi trực tiếp.
Cấu trúc \"may + verb\" — Diễn đạt đề xuất hoặc yêu cầu lịch sự. \"May I request that to the house\" — một cách yêu cầu rất lịch sự trong bối cảnh chính thức.
Câu điều kiện loại 2 — Diễn đạt những tình huống giả định trong hiện tại. \"If the girls have take... it can be avoided\" — mô tả kết quả nếu một hành động xảy ra.
Đại từ quan hệ (Relative clauses) — Cung cấp thông tin bổ sung về danh từ. \"There is a vaccination which is given to women girls between the age of 9 to 14\" — mệnh đề \"which is given\" mô tả loại vắc xin."
Về video này
Video này ghi lại phát biểu đầu tiên của Sudha Murthy trong Rajya Sabha (viện thượng nghị Ấn Độ). Bà là một giáo viên, tác giả và nhân vật nhân đạo được Tổng thống Ấn Độ giới thiệu vào ngày 8 tháng 3 (Ngày Quốc tế Phụ nữ). Trong 5 phút được phép phát biểu, bà đề xuất hai vấn đề quan trọng: thứ nhất là tiêm vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung cho các cô gái từ 9–14 tuổi, dựa trên 30 năm kinh nghiệm của bà tại Infosys Foundation; thứ hai là đưa 57 di sản chưa được công nhận vào danh sách Kỳ tích di sản thế giới, bao gồm những địa điểm như Bahmani Caves ở Karnataka, Ugandi ở Tripura và Majuli ở Assam.
Đây là tài liệu tuyệt vời cho việc luyện tập shadowing ở cấp B1. Sudha Murthy nói chậm, rõ ràng và có cấu trúc logic, thường dừng lại để sắp xếp suy nghĩ—đặc biệt là khi cô xin phép về thời gian ("How much time do I have, sir?"). Cô sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, không quá chính thức, với những sự hoạn chỉnh thẳng thắn và những điểm dừa tạo điều kiện tốt cho việc lặp lại. Âm thanh của cô rõ nét nhưng có phần tiếng Ấn Độ dễ nghe.
Phù hợp cho người học từ B1 trở lên. Bạn sẽ tiếp xúc với vốn từ vựng về chính sách công (vaccination, heritage sites, health minister), địa lý Ấn Độ và những biểu hiện tự nhiên khi nói trước công chúng. Điều đặc biệt là bạn sẽ luyện tập cách diễn đạt quan điểm cá nhân một cách thuyết phục và tôn trọng trong bối cảnh chính thức.
Thành ngữ & cụm từ
to step into parliament — bước vào lĩnh vực chính trị, tham gia vào quốc hội
bring something to the forefront — đưa vấn đề lên hàng đầu, gây chú ý đến cái gì đó
prevention is better than cure — phòng bệnh hơn chữa bệnh (tục ngữ)
a mother is lost forever — một người mẹ mất đi mãi mãi, không thể thay thế
diamond in the hand — có cái gì quý giá nhưng không biết quý, không coi trọng
with a single-minded... concentration — với sự tập trung toàn tâm, một mục đích duy nhất
five fingers make a fist — năm ngón tay kết hợp thành nắm tay, biểu tượng của sự đoàn kết"