Bài phát biểu của Yurong Jiang tại Harvard về nhân văn chung, từ một câu chuyện hài hước về máy giặt ở Tanzania đến lời kêu gọi hòa hợp và từ bỏ sự chia rẽ trong thế giới hiện nay.
Câu điều kiện loại 2 (If + were/studied) — diễn tả tình huống giả định — Ví dụ: \"If there's a woman anywhere in the world who cannot afford a period pad, it makes me poor\" (được sử dụng lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh sự liên kết toàn cầu).
Cấu trúc \"see + object + as/noun\" (nhìn ai/cái gì là gì) — Diễn tả cách mà chúng ta cảm nhận hoặc phân loại ai đó. Ví dụ: \"We mistakenly see them as evil\" và sau đó \"In seeing their humanity, we find our own.\".
Câu không hoàn chỉnh/Ellipsis để tạo hiệu ứng ngoại giao — Các dòng ngắn, không động từ được dùng để tạo nhấn mạnh nội dung. Ví dụ: \"They speak different languages and dream different dreams, and yet they've all become part of us.\""
Đây là một bài phát biểu tốt nghiệp tại Harvard của Yurong Jiang, bắt đầu bằng một anecdote vui nhộn về việc ba cô gái đến từ Ấn Độ, Thái Lan và Trung Quốc gọi điện cho cô ở Mongolia để hỏi cách dùng máy giặt ở Tanzania vì những nút bấm bị dán nhãn tiếng Trung Quốc. Từ câu chuyện nhỏ này, bài phát biểu mở rộng ra để khám phá ý tưởng về "nhân văn chung" — cách mà những khác biệt về đất nước, tôn giáo, và quan điểm chính trị không nên định nghĩa lại chúng ta là kẻ thù của nhau.
Video này rất phù hợp để shadowing vì tác giả nói rõ ràng, chậm, và có những dừng hợp lý. Ngôn ngữ mang tính khoa học nhưng vẫn mang cảm xúc, không quá nhanh, và sử dụng nhiều câu ngắn, dễ lặp lại. Các ý tưởng được xây dựng từ từ, giúp người học kịp theo và nắm bắt cả nội dung và cách phát âm.
Bài phát biểu phù hợp với học viên ở mức B1-B2 vì yêu cầu nắm bắt các ý niệm trừu tượng như "shared humanity" (nhân văn chung) và "division" (sự chia rẽ), nhưng vẫn sử dụng từ vựng có thể tiếp cận. Khi shadowing, người học sẽ nâng cao khả năng nói về các vấn đề xã hội toàn cầu, luyện tập cách diễn đạt ý kiến cá nhân một cách thuyết phục, và cải thiện khả năng ghi nhớ các biểu thức tự nhiên trong tiếng Anh học thuật nhưng vẫn dễ nghe.
a small village — một cộng đồng nhỏ, kế cận gần; hình ảnh so sánh thế giới trở nên gần gũi hơn.
giving way to — nhường chỗ cho; bị thay thế bởi; ví dụ: \"that promise of a connected world is giving way to division.\"
sit with discomfort — chấp nhận và sống chung với cảm giác khó chịu; điều gì đó khó và không thoải mái.
listen deeply — lắng nghe một cách thực sự, toàn tâm toàn ý.
stay soft in hard times — giữ lòng tốt, giữ sự nhạy cảm trong những lúc khó khăn.
let one another go — không bỏ rơi nhau; tiếp tục gắn kết với nhau.
spinning ghost mode — chế độ \"quay ma\" (lỗi dịch thú vị từ Google Translate của một nút máy giặt); được dùng để tạo hài hước và thể hiện sự vô nghĩa của rào cản ngôn ngữ.