Phân tích chi tiết về cuộc bầu cử tổng thống Colombia sắp tới với ba ứng cử viên đối lập nhau: một từ cực hữu, một từ cực tả, và một ứng cử viên trung tâm.
Thì quá khứ đơn vs. thì quá khứ hoàn thành trong kể chuyện — Dùng để mô tả các sự kiện trong quá khứ trong bối cảnh báo chí. Ví dụ: "I've met all three leading candidates" (đã gặp) vs. "Last year, a presidential candidate was assassinated" (sự kiện hoàn tất).
Cấu trúc "it's a bit of..." để thể hiện ý kiến cân bằng — Diễn tả cách tiếp cận lưỡng lự hoặc nhập nhằng. Ví dụ: "It's a bit of a split picture" và "It's a bit artificial, if you like."
Cổng cách dùng "one of" + danh từ số nhiều — Để chỉ một thành viên trong nhóm. Ví dụ: "One of them, Abelardo de la Espriella is a hard right figure" và "He even one state procurement to favour kind of small players like community kitchens."
Về video này
Video này là một cuộc phân tích chuyên sâu về cuộc bầu cử tổng thống Colombia sắp diễn ra với ba ứng cử viên có quan điểm hoàn toàn khác biệt. Nhà báo của The Economist đã gặp trực tiếp cả ba ứng cử viên: Abelardo de la Espriella (cực hữu, tự gọi mình là "El Tigre"), Ivan Cepeda (cực tả), và Paloma Valencia (trung tâm phải). Video khắc họa những khác biệt rõ rệt qua các chi tiết cụ thể như trang phục, phong cách vận động tranh cử, và chính sách của họ. Ví dụ, Cepeda mặc áo cổ cao và áo cardigan, đọc bài phát biểu cẩn thận từ giấy, trong khi Espriella nhảy múa phía sau kính chống đạn với vô số hiệu ứng sân khấu.
Video này rất phù hợp để bắt chước vì tốc độ nói chuyện vừa phải, từ vựng chính thức nhưng dễ hiểu, và cách diễn đạt tự nhiên của một nhà báo chuyên nghiệp. Người nói có giọng Anh, rõ ràng, với những cụm từ vàng như "total peace", "populist", "democratic institutions".
Video phù hợp cho người học ở mức B1 trở lên vì liên quan đến chính trị và xã hội. Người học sẽ cải thiện khả năng nắm bắt các cuộc thảo luận chính trị phức tạp, nghe hiểu chi tiết trong bối cảnh tin tức quốc tế, và học các cụm từ liên quan đến bầu cử, chính sách, và nhân vật chính trị.
Thành ngữ & cụm từ
head for — hướng tới, sắp diễn ra (thường dùng cho sự kiện khó khăn). Ví dụ: "Is Colombia heading for its most polarised election yet?"
run around — chạy quanh quẩn, hoạt động sôi nổi (thường mang ý tích cực). Ví dụ: "his supporters run around in Tiger costumes."
pump up the crowd — kích thích, làm sôi động đám đông. Ví dụ: "pumping up the crowd with exhortations."
flash a pearly grin — nhanh chóng cười lộ miệng (thường hàm ý thiên vị hoặc làm kiếp). Ví dụ: "he was never misses a chance to kind of flash a pearly grin with his spectacularly perfect teeth."
jam today — lợi ích/hứa hẹn ngay lập tức (từ chuyên ngữ kinh tế chính trị). Ví dụ: "But of course jam today is popular and that certainly helps the left."
have your cake and eat it — muốn có cả hai mặt tốt, không thể cân bằng (thường dùng tiêu cực). Ví dụ: "she's trying to sell decency and kind of realism... that looks like a pretty tough sell next to kind of have your cake and eat it."
get out the vote — huy động cử tri đi bỏ phiếu. Ví dụ: "they might be better at getting out the vote when it comes to the crunch."