Một phóng viên của The Economist thảo luận về phong trào Cockroach Janta Party - một cuộc biểu tình ở Ấn Độ bắt đầu như một trò đùa nhưng nhanh chóng thu hút hàng triệu người theo dõi trực tuyến, được thúc đẩy bởi những bê bối giáo dục và sự thất vọng của giới trẻ.
Present Perfect Progressive (has + been + -ing) — chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại. Ví dụ: "They'd been afraid to criticize the government" (Họ đã sợ chỉ trích chính phủ)"
Conditional sentences (type 2) — diễn tả tình huống giả thuyết. Ví dụ: "you really had a whole swathe of young people turning against really quite corrupt dictatorial regimes" (nếu những quốc gia có bộ máy cảnh sát nhà nước và các chế độ độc tài)"
Cleft sentences (It was/It's + that...) — nhấn mạnh thông tin. Ví dụ: "It was just supposed to be a joke" (Nó chỉ được cho là một trò đùa thôi)"
Video này thảo luận về phong trào Cockroach Janta Party (Đảng Nhân dân Gián) ở Ấn Độ, bắt nguồn từ một bình luận của Tòa án Tối cao so sánh các thanh niên thất nghiệp với gián. Phóng viên Tom mô tả cuộc biểu tình ở Delhi vào một sáng thứ bảy với hàng ngàn người trẻ tuổi biểu tình, yêu cầu từ chức của bộ trưởng giáo dục và cải cách hệ thống quản lý kỳ thi.
Video rất phù hợp để "shadowing" vì người phát biểu nói với tốc độ tự nhiên nhưng rõ ràng, sử dụng các cấu trúc câu phức tạp mà học viên B1 cần luyện tập. Các cuộc đối thoại hai người được cắt xen nhau với các giải thích chi tiết, cho phép học viên dễ dàng theo dõi và lặp lại. Từ vựng bao gồm các thuật ngữ chính trị và xã hội như "corruption scandals", "blockaded", "coherent message" nhưng được giải thích trong bối cảnh rõ ràng.
Video phù hợp cho học viên B1 muốn cải thiện kỹ năng nghe hiểu các cuộc phỏng vấn tin tức và phát triển từ vựng về chính trị, xã hội. Họ sẽ nắm bắt được cách cấu trúc thông tin trong báo chí tiếng Anh, các cụm từ tự nhiên, và cách bình luận về các vấn đề xã hội phức tạp.
cut his teeth as — bắt đầu sự nghiệp hoặc đạt được kinh nghiệm đầu tiên trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Modi cut his teeth as a student organizer" (Modi bắt đầu sự nghiệp của mình như một người tổ chức sinh viên)
dogged by — bị theo sát bởi (thường là những vấn đề tiêu cực). Ví dụ: "The previous Congress government was dogged by corruption scandals" (Chính phủ Congress trước đây bị theo sát bởi những bê bối tham nhũng)
spiraled — phát triển/gia tăng nhanh chóng, thường là không kiểm soát được. Ví dụ: "the joke quickly spiraled" (trò đùa nhanh chóng lan tỏa ra)
mount a campaign — tiến hành/khởi động một chiến dịch. Ví dụ: "mount a long sustained campaign" (tiến hành một chiến dịch dài hạn bền vững)
tap into — khai thác, tận dụng (cảm xúc, xu hướng). Ví dụ: "these protests are tapping into that" (những cuộc biểu tình đang khai thác/tận dụng tâm trạng đó)
have legs — có khả năng tiếp tục, phát triển lâu dài. Ví dụ: "this does have legs in some form" (điều này có khả năng phát triển theo một cách nào đó)
ride it out — vượt qua, chịu đựng một tình huống khó khăn cho đến khi nó kết thúc. Ví dụ: "the government's bet is that they can ride it out" (cái cược của chính phủ là họ có thể vượt qua nó)