Chấm điểm phát âm chưa hỗ trợ trên trình duyệt này — bạn vẫn ghi âm & nghe lại được.
WhenIthinkparticularlyofUkraine,
Đang dịch…
Bật Ghi âm để được thu giọng và chấm điểm
Câu 1/147
Tóm tắt
Video phân tích cách mà công nghệ cảm biến và vũ khí chính xác hiện đại đã làm cho chiến trường trở nên trong suốt, khó khăn hơn để ẩn trốn, đặc biệt là ở Ukraine.
Điều kiện kép (Mixed Conditionals) — Sử dụng để nói về hậu quả của tình huống quá khứ đối với hiện tại. Ví dụ: "If I heard something above me or saw something above me, I knew I had maybe 5-6 minutes to get out of the way" — cấu trúc If + quá khứ đơn, would + động từ cơ bản để diễn tả hậu quả.
Câu phức hợp với "that" — biểu diễn ý kiến hoặc thực tế — "I can't help but feel some of these changes have essentially given weaker powers options they didn't previously have" — dùng "that" để mở rộng ý, hoặc câu danh từ sau động từ. Ví dụ trong transcript: "The point is that precision is new. The point is that precision is democratized."
Cấu trúc "If you + are/were" — dùng để giả định tình huống. Ví dụ: "if you're on the front line, essentially, you're dead" — diễn tả sự thật hiện tại dưới hình thức điều kiện, nhấn mạnh tính tất yếu.
Về video này
Video này từ The Economist thảo luận về sự chuyển đổi căn bản của chiến tranh hiện đại thông qua cuộc phỏng vấn với các chuyên gia quân sự. Trọng tâm chính là cuộc xung đột ở Ukraine, nơi sự kết hợp giữa "cảm biến" (drone có camera, radar vệ tinh) và "vũ khí có độ chính xác cao" đã tạo ra một chiến trường gần như hoàn toàn trong suốt. Một chi tiết cụ thể: trong Irak và Afghanistan, binh sĩ có thể có 5-6 phút để tránh né khi bị phát hiện, nhưng ở Ukraine, thời gian đó chỉ còn vài giây. Đây là tài liệu shadowing rất tốt bởi vì độ nói chậm vừa phải, giọng nói rõ ràng của các nhà phân tích quân sự Anh, và ngôn ngữ kỹ thuật nhưng vẫn dễ hiểu. Video phù hợp với học viên B1 vì sử dụng câu phức hợp, từ vựng chuyên ngành quân sự, nhưng vẫn có cấu trúc logic rõ ràng. Người học sẽ nâng cao kỹ năng nghe-nói, học thêm từ vựng quân sự và cách trình bày ý kiến của các chuyên gia.
Thành ngữ & cụm từ
blundered into bad wars — vô tình đi vào các cuộc chiến không tốt; mắc lỗi lớn trong quyết định quân sự
stave off — chống lại, cản phòng, giữ vững trước (một đối thủ lớn)
wouldn't relish the prospect — không muốn/sợ phía trước, không mong muốn kịch bản đó xảy ra
to contend with — phải đối mặt với, phải chịu đựng
come back to — quay trở lại, rút ra kết luận về (vấn đề chính)
in extremis — trong trường hợp khẩn cấp/tuyệt vọng nhất
I'll be the first to admit — tôi thừa nhận điều đó trước tiên, tôi sẽ thẳng thắn thừa nhận